🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Tôi đã nhận được chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực." trong các ngôn ngữ khác

Tôi đã nhận được chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực.

Xem cách nói cụm từ Tôi đã nhận được chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I received the team's victory in the regional championship.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Recibí la victoria del equipo en el campeonato regional.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe den Sieg der Mannschaft in der Regionalmeisterschaft erhalten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
地域選手権でチームの優勝を受け取りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai reçu la victoire de l'équipe au championnat régional.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu recebi a vitória da equipe no campeonato regional.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я получил победу команды на чемпионате области.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho ricevuto la vittoria della squadra nel campionato regionale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ontving de overwinning van het team in het regionale kampioenschap.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Odebrałam zwycięstwo drużyny w mistrzostwach regionu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Takımın bölge şampiyonasındaki zaferini aldım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我在地区锦标赛中获得了球队的胜利。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برد این تیم را در مسابقات قهرمانی منطقه دریافت کردم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã nhận được chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực.
🇨🇿 Tiếng Séc
Obdržel jsem vítězství týmu v krajském přeboru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya menerima kemenangan tim di kejuaraan regional.
🇰🇷 Tiếng Hàn
지역대회에서 팀의 승리를 거두었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد حصلت على فوز الفريق بالبطولة الإقليمية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megkaptam a csapat győzelmét a regionális bajnokságban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag tog emot lagets seger i regionmästerskapet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am primit victoria echipei în campionatul regional.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έλαβα τη νίκη της ομάδας στο περιφερειακό πρωτάθλημα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg modtog holdets sejr i det regionale mesterskab.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sain joukkueen voiton alueen mestaruudesta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קיבלתי את הניצחון של הקבוצה באליפות האזורית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dostal som víťazstvo mužstva v krajskom prebore.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันได้รับชัยชนะของทีมในการแข่งขันชิงแชมป์ระดับภูมิภาค
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Получих победата на отбора в областното първенство.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dobio sam pobjedu ekipe na regionalnom prvenstvu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg mottok lagets seier i regionsmesterskapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gavau komandos pergalę regiono čempionate.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Добио сам победу екипе у регионалном првенству.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prejela sem ekipno zmago na regijskem prvenstvu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig rebre la victòria de l'equip al campionat autonòmic.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sain koondise võidu piirkonna meistrivõistlustel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Saņēmu komandas uzvaru reģiona čempionātā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे क्षेत्रीय चैम्पियनशिप में टीम की जीत मिली।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আঞ্চলিক চ্যাম্পিয়নশিপে দলের জয় পেয়েছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natanggap ko ang tagumpay ng koponan sa regional championship.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya menerima kemenangan pasukan dalam kejohanan serantau.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے علاقائی چیمپئن شپ میں ٹیم کی فتح حاصل کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kam marrë fitoren e ekipit në kampionatin rajonal.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bigas victoriae in regione pilae accepi.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ricevis la venkon de la teamo en la regiona ĉampioneco.
👽 Tiếng Klingon
I received the team's victory in the regional championship.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandanın qələbəsini rayon birinciliyində almışam.
🇪🇸 Tiếng Galician
Recibín a vitoria do equipo no campionato autonómico.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிராந்திய சாம்பியன்ஷிப்பில் அணியின் வெற்றியைப் பெற்றேன்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Tôi đã nhận được chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực.".