🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi đã nhận được trang thiết bị hiện đại cho văn phòng." in other languages
Tôi đã nhận được trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
See how to say the phrase Tôi đã nhận được trang thiết bị hiện đại cho văn phòng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I received cutting-edge equipment for the office.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Recibí equipamiento de última generación para la oficina.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe modernste Ausstattung für das Büro erhalten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
オフィス用の最新鋭の機器を受け取りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai reçu du matériel de pointe pour le bureau.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu recebi um equipamento de última geração para o escritório.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне подарили современное оборудование для офиса.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho ricevuto attrezzature all'avanguardia per l'ufficio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik kreeg de modernste apparatuur voor het kantoor.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Otrzymałem najnowocześniejszy sprzęt do gabinetu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ofis için son teknoloji ekipmanlar aldım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的办公室配备了最先进的设备。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تجهیزات پیشرفته ای را برای دفتر دریافت کردم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã nhận được trang thiết bị hiện đại cho văn phòng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dostal jsem do kanceláře nejmodernější vybavení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya menerima peralatan canggih untuk kantor.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 사무실에 필요한 최첨단 장비를 받았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد حصلت على أحدث المعدات للمكتب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A legkorszerűbb berendezéseket kaptam az irodába.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag fick toppmodern utrustning för kontoret.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am primit echipament de ultimă generație pentru birou.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έλαβα εξοπλισμό τελευταίας τεχνολογίας για το γραφείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg modtog topmoderne udstyr til kontoret.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sain toimistoon nykyaikaiset laitteet.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קיבלתי ציוד חדיש למשרד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Do kancelárie som dostal najmodernejšie vybavenie.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันได้รับอุปกรณ์ล้ำสมัยสำหรับสำนักงาน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Получих най-съвременно оборудване за офиса.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dobio sam najsuvremeniju opremu za ured.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg fikk toppmoderne utstyr til kontoret.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gavau naujausią biuro įrangą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Добио сам најсавременију опрему за канцеларију.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Dobil sem najsodobnejšo opremo za pisarno.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig rebre equipament d'última generació per a l'oficina.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sain kontorisse kaasaegse tehnika.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es saņēmu moderno aprīkojumu birojam.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे कार्यालय के लिए अत्याधुनिक उपकरण प्राप्त हुए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি অফিসের জন্য অত্যাধুনিক যন্ত্রপাতি পেয়েছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakatanggap ako ng makabagong kagamitan para sa opisina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya menerima peralatan terkini untuk pejabat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے دفتر کے لیے جدید ترین سامان ملا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kam marrë pajisje moderne për zyrën.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Publicam instrumentorum artem pro officio accepi.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ricevis plej altnivelan ekipaĵon por la oficejo.
👽 Tiếng Klingon
I received cutting-edge equipment for the office.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ofis üçün ən müasir avadanlıq aldım.
🇪🇸 Tiếng Galician
Recibín equipos de última xeración para a oficina.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அலுவலகத்துக்கான அதிநவீன உபகரணங்களைப் பெற்றேன்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi đã nhận được trang thiết bị hiện đại cho văn phòng." yet.