🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ kê đơn một chế độ ăn mới giàu vitamin." in other languages
Bác sĩ kê đơn một chế độ ăn mới giàu vitamin.
See how to say the phrase Bác sĩ kê đơn một chế độ ăn mới giàu vitamin. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The doctor prescribed a new diet rich in vitamins.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El médico le recetó una nueva dieta rica en vitaminas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Arzt verordnete eine neue
vitaminreiche Diät.
🇯🇵 Tiếng Nhật
医者はビタミンが豊富な新しい食事を処方した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le médecin lui prescrit un nouveau régime riche en vitamines.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O médico prescreveu uma nova dieta rica em vitaminas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Врач прописал новую диету
богатую витаминами.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il medico le ha prescritto una nuova dieta ricca di vitamine.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dokter schreef een nieuw dieet voor
rijk aan vitamines.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lekarz przepisał nową dietę bogatą w witaminy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doktor vitamin açısından zengin yeni bir diyet önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
医生开了一种富含维生素的新饮食。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دکتر رژیم غذایی جدید سرشار از ویتامین تجویز کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ kê đơn một chế độ ăn mới giàu vitamin.
🇨🇿 Tiếng Séc
Lékař předepsal novou dietu bohatou na vitamíny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter meresepkan diet baru yang kaya vitamin.
🇰🇷 Tiếng Hàn
의사는 비타민이 풍부한 새로운 식단을 처방했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وصف الطبيب نظامًا غذائيًا جديدًا غنيًا بالفيتامينات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az orvos új
vitaminokban gazdag étrendet írt elő.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läkaren skrev ut en ny kost rik på vitaminer.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul a prescris o nouă dietă bogată în vitamine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο γιατρός συνέταξε μια νέα δίαιτα πλούσια σε βιταμίνες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lægen ordinerede en ny kost rig på vitaminer.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lääkäri määräsi uuden vitamiinipitoisen ruokavalion.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרופא רשם תזונה חדשה ועשירה בויטמינים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lekár predpísal novú diétu bohatú na vitamíny.
🇹🇭 Tiếng Thái
แพทย์สั่งอาหารใหม่ที่อุดมไปด้วยวิตามิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лекарят предписа нова диета
богата на витамини.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Liječnik je propisao novu dijetu bogatu vitaminima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Legen foreskrev en ny diett rik på vitaminer.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gydytojas paskyrė naują dietą
kurioje gausu vitaminų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Лекар је прописао нову исхрану богату витаминима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zdravnik je predpisal novo prehrano
bogato z vitamini.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El metge va prescriure una nova dieta rica en vitamines.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arst määras uue vitamiinirikka dieedi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ārsts izrakstīja jaunu
vitamīniem bagātu diētu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
डॉक्टर ने विटामिन से भरपूर एक नया आहार निर्धारित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাক্তার ভিটামিন সমৃদ্ধ একটি নতুন খাদ্য নির্ধারণ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inireseta ng doktor ang isang bagong diyeta na mayaman sa mga bitamina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor menetapkan diet baru yang kaya dengan vitamin.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈاکٹر نے وٹامنز سے بھرپور ایک نئی خوراک تجویز کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku ka përshkruar një dietë të re të pasur me vitamina.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Medicus novam diaetam in vitamins locupletam praescripsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuracisto preskribis novan dieton riĉan en vitaminoj.
👽 Tiếng Klingon
The doctor prescribed a new diet rich in vitamins.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həkim vitaminlərlə zəngin yeni pəhriz təyin etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O médico prescribiu unha nova dieta rica en vitaminas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வைட்டமின்கள் நிறைந்த புதிய உணவை மருத்துவர் பரிந்துரைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi cần bác sĩ
Tôi cần bác sĩ ngay lập tức.
Bác sĩ sẽ gặp bạn sớm thôi.
Bác sĩ đã khám bệnh nhân cẩn thận.
Bác sĩ kê toa chi tiết của hợp đồng lao động mới.
Bác sĩ kê đơn lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Bác sĩ đã chỉ định một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Bác sĩ đã đưa ra dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Bác sĩ kê đơn một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Bác sĩ quy định quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Bác sĩ chỉ định một sự kiện văn hóa miễn phí cho cộng đồng.
Bác sĩ đưa ra đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Bác sĩ kê toa những thiết bị hiện đại cho phòng khám.
Bác sĩ kê đơn các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Bác sĩ đã quy định phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Bác sĩ quy định tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Bác sĩ đã kê đơn một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Bác sĩ đã kê toa những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Bác sĩ kê đơn động cơ điện của phương tiện vận chuyển.
Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Bác sĩ đã quy định những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Bác sĩ kê cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Bác sĩ kê đơn một email xác nhận với tất cả các vé.
Bác sĩ chỉ định thiết kế nội thất ngôi nhà bên bờ biển.
Hôm qua bác sĩ kê đơn chuyên gia an ninh mạng.
Bác sĩ kê đơn vận hành máy chủ đám mây mới.
Bác sĩ đã chỉ định một nhân viên mới cho đội bán hàng.
Bác sĩ quy định phòng khách phải có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Bác sĩ kê đơn bộ lọc không khí cho hệ thống thông gió.
Bác sĩ kê đơn vẽ tranh sơn dầu về di tích lịch sử.
Bác sĩ chỉ định xe buýt du lịch qua đường núi.
Bác sĩ kê toa những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Bác sĩ kê toa chiến thắng của đội trong giải vô địch khu vực.
Bác sĩ chuyên khoa đã tuân thủ các quy trình an ninh mạng mới.
Chuyên gia y tế đã đáp ứng các thông số của thuật toán deep learning.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia vào giải pháp trí tuệ nhân tạo sáng tạo.
Chuyên gia y tế đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia thiết kế kết cấu của tòa nhà chọc trời dân cư.
Chuyên gia y tế đã tham dự kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia vào hệ thống giám sát không lưu.
Các bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia cải thiện cơ sở hạ tầng cáp quang.
Chuyên gia y tế đã cung cấp thêm kinh phí cho các dự án đổi mới.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào hệ thống điều hòa không khí ở khán phòng trung tâm.
Bác sĩ chuyên khoa đã bảo trì máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Bác sĩ chuyên khoa đã đến chăm sóc bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Vị bác sĩ chuyên khoa đã tham dự một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia vào các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lát đường cao tốc mới của bang.
Bác sĩ chuyên môn đã tham dự vào danh mục đầu tư của khách hàng.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia sao lưu các tập tin từ máy chủ chính.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự buổi tư vấn bền vững quốc tế.
Chuyên gia y tế đã cung cấp môi trường làm việc với công thái học hiện đại.
Chuyên gia y tế đã tham dự lịch trình của nhóm phát triển.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự nhà hát thành phố theo phong cách lịch sử.
Bác sĩ chuyên môn đã tham gia kiểm tra nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia vào những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.