🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Cô chụp ảnh những thiết bị văn phòng hiện đại." trong các ngôn ngữ khác
Cô chụp ảnh những thiết bị văn phòng hiện đại.
Xem cách nói cụm từ Cô chụp ảnh những thiết bị văn phòng hiện đại. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She photographed cutting-edge equipment for the office.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Fotografió equipos de oficina de última generación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie fotografierte modernste Büroausstattung.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は最先端のオフィス機器を写真に撮りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a photographié du matériel de bureau de pointe.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela fotografou um equipamento de última geração para o escritório.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она фотографировала современное офисное оборудование.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha fotografato apparecchiature per ufficio all'avanguardia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze fotografeerde de modernste kantoorapparatuur.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotografowała najnowocześniejszy sprzęt biurowy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Son teknolojiye sahip ofis ekipmanlarını fotoğrafladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她拍摄了最先进的办公设备。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او از تجهیزات اداری پیشرفته عکاسی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô chụp ảnh những thiết bị văn phòng hiện đại.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotila nejmodernější kancelářské vybavení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia memotret peralatan kantor yang canggih.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 최첨단 사무용품을 촬영했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت بتصوير أحدث المعدات المكتبية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A legmodernebb irodai berendezéseket fényképezte.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon fotograferade toppmodern kontorsutrustning.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a fotografiat echipamente de birou de ultimă generație.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Φωτογράφισε εξοπλισμό γραφείου τελευταίας τεχνολογίας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun fotograferede state-of-the-art kontorudstyr.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kuvasi huippuluokan toimistolaitteita.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא צילמה ציוד משרדי חדיש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nafotila najmodernejšie kancelárske vybavenie.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอถ่ายภาพอุปกรณ์สำนักงานอันล้ำสมัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя заснема най-съвременна офис техника.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotografirala je najsuvremeniju uredsku opremu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun fotograferte toppmoderne kontorutstyr.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji fotografavo naujausią biuro įrangą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотографисала је најсавременију канцеларијску опрему.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotografirala je najsodobnejšo pisarniško opremo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va fotografiar equips d'oficina d'última generació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta pildistas tipptasemel kontoritehnikat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa fotografēja vismodernāko biroja aprīkojumu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने अत्याधुनिक कार्यालय उपकरणों की तस्वीरें खींचीं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি অত্যাধুনিক অফিস সরঞ্জামের ছবি তোলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kinunan niya ng litrato ang makabagong kagamitan sa opisina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mengambil gambar peralatan pejabat yang canggih.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے دفتر کے جدید آلات کی تصویر کشی کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo fotografoi pajisje zyre më të fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Illa photographed statum-of-the-art munus armorum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi fotis plej altnivelan oficejan ekipaĵon.
👽 Tiếng Klingon
She photographed cutting-edge equipment for the office.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
ən müasir ofis avadanlıqlarının fotolarını çəkib.
🇪🇸 Tiếng Galician
Fotografou equipos de oficina de última xeración.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அதிநவீன அலுவலக உபகரணங்களை புகைப்படம் எடுத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Cô chụp ảnh những thiết bị văn phòng hiện đại.".