🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống." trong các ngôn ngữ khác
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Xem cách nói cụm từ Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The nutritionist suggested an exercise routine for spinal health.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La nutricionista sugirió una rutina de ejercicios para la salud de la columna.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Ernährungsberater schlug ein Trainingsprogramm für die Gesundheit der Wirbelsäule vor.
🇯🇵 Tiếng Nhật
栄養士は脊椎の健康のための運動習慣を提案しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le nutritionniste a suggéré une routine d’exercices pour la santé de la colonne vertébrale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A nutricionista sugeriu uma rotina de exercícios para a saúde da coluna.
🇷🇺 Tiếng Nga
Диетолог предложила комплекс упражнений для здоровья позвоночника.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nutrizionista ha suggerito una routine di esercizi per la salute della colonna vertebrale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De voedingsdeskundige stelde een oefeningsroutine voor voor de gezondheid van de wervelkolom.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dietetyk zasugerował program ćwiczeń poprawiający zdrowie kręgosłupa.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Beslenme uzmanı omurga sağlığı için bir egzersiz rutini önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
营养师建议进行有利于脊柱健康的日常锻炼。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این متخصص تغذیه برای سلامت ستون فقرات یک برنامه ورزشی را پیشنهاد کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odborník na výživu navrhl cvičební rutinu pro zdraví páteře.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ahli gizi menyarankan rutinitas olahraga untuk kesehatan tulang belakang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
영양사는 척추 건강을 위한 운동 루틴을 제안했다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
واقترح خبير التغذية ممارسة روتينية لصحة العمود الفقري.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A táplálkozási szakember egy gyakorlati rutint javasolt a gerinc egészsége érdekében.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Nutritionisten föreslog en träningsrutin för ryggradens hälsa.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nutriționistul a sugerat o rutină de exerciții pentru sănătatea coloanei vertebrale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο διατροφολόγος πρότεινε μια ρουτίνα άσκησης για την υγεία της σπονδυλικής στήλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Ernæringseksperten foreslog en træningsrutine for rygsøjlens sundhed.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ravitsemusterapeutti ehdotti harjoitusrutiinia selkärangan terveydelle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התזונאי הציע שגרת פעילות גופנית לבריאות עמוד השדרה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odborník na výživu navrhol cvičebnú rutinu pre zdravie chrbtice.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักโภชนาการแนะนำให้ออกกำลังกายเป็นประจำเพื่อสุขภาพกระดูกสันหลัง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Диетологът предложи рутинни упражнения за здравето на гръбначния стълб.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nutricionistica je predložila rutinu vježbanja za zdravlje kralježnice.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ernæringsfysiologen foreslo en treningsrutine for ryggradshelse.
🇱🇹 Tiếng Litva
Dietologė pasiūlė mankštos rutiną stuburo sveikatai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Нутрициониста је предложио рутину вежбања за здравље кичме.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nutricionistka je predlagala vadbeno rutino za zdravje hrbtenice.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nutricionista va suggerir una rutina d'exercicis per a la salut de la columna.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Toitumisspetsialist soovitas lülisamba tervise jaoks treeningrutiini.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uztura speciāliste ieteica vingrojumu rutīnu mugurkaula veselībai.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पोषण विशेषज्ञ ने रीढ़ की हड्डी के स्वास्थ्य के लिए व्यायाम की दिनचर्या का सुझाव दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পুষ্টিবিদ মেরুদন্ডের স্বাস্থ্যের জন্য একটি ব্যায়ামের রুটিনের পরামর্শ দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang nutrisyunista ay nagmungkahi ng isang ehersisyo na gawain para sa kalusugan ng gulugod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pakar pemakanan mencadangkan rutin senaman untuk kesihatan tulang belakang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہر غذائیت نے ریڑھ کی ہڈی کی صحت کے لیے ورزش کا معمول تجویز کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Nutricionisti sugjeroi një rutinë ushtrimesh për shëndetin e shtyllës kurrizore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
nutritionista suggessit exercitatio exercitationis ad medullam sanitatis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La nutraĵisto sugestis ekzercan rutinon por mjelsano.
👽 Tiếng Klingon
The nutritionist suggested an exercise routine for spinal health.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Diyetoloq onurğa sağlamlığı üçün məşq rutini təklif etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O nutricionista suxeriu unha rutina de exercicios para a saúde da columna vertebral.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஊட்டச்சத்து நிபுணர் முதுகெலும்பு ஆரோக்கியத்திற்கான உடற்பயிற்சியை பரிந்துரைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chuyên gia khuyến nghị một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Khách hàng yêu cầu một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Chúng tôi lên lịch tập thể dục thường xuyên cho sức khỏe cột sống.
Chính phủ đã phê duyệt một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Luật sư giải thích thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Họ tổ chức một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Cô trình bày một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Anh ấy đã mua một thói quen tập thể dục cho sức khỏe lưng.
Chúng tôi đã học được thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Kỹ sư đã thiết kế một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Sinh viên này đã nghiên cứu một thói quen tập thể dục để cải thiện sức khỏe cột sống.
Chúng tôi tuân theo một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Cô chụp ảnh thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Anh ấy đã thiết lập một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Bác sĩ kê đơn một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Giáo viên dạy một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Họ đã thiết lập một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Tôi đã được hướng dẫn một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch cho một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhà báo đã phỏng vấn thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm thói quen tập thể dục để cải thiện sức khỏe cột sống.
Chúng tôi có thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Cô ghi nhớ thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Anh ấy đã thiết lập thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Họ đã khôi phục thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Người lái xe đã thực hiện một thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Chúng tôi tôn vinh thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.