🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy tiếng vọng của mình trong hang động." in other languages
Chúng tôi nghe thấy tiếng vọng của mình trong hang động.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy tiếng vọng của mình trong hang động. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We heard our voice echo in the cave.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escuchamos el eco de nuestra voz en la cueva.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hörten das Echo unserer Stimme in der Höhle.
🇯🇵 Tiếng Nhật
洞窟の中で私たちの声がこだまするのが聞こえました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu l'écho de notre voix dans la grotte.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o eco da nossa voz na caverna.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы услышали эхо нашего голоса в пещере.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito l'eco della nostra voce nella grotta.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden de echo van onze stem in de grot.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W jaskini usłyszeliśmy echo naszego głosu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mağarada sesimizin yankısını duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听到山洞里回荡着我们的声音。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پژواک صدایمان را در غار شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy tiếng vọng của mình trong hang động.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšeli jsme ozvěnu našeho hlasu v jeskyni.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar gema suara kami di dalam gua.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 동굴 속에서 우리 목소리의 메아리를 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا صدى صوتنا في الكهف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hangunk visszhangját hallottuk a barlangban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde ekot av vår röst i grottan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit ecoul vocii noastre în peșteră.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε τον απόηχο της φωνής μας στη σπηλιά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte ekkoet af vores stemme i hulen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme äänemme kaiun luolassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו את הד קולנו במערה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V jaskyni sme počuli ozvenu nášho hlasu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงสะท้อนของเราในถ้ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме ехото на нашия глас в пещерата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo odjek našeg glasa u špilji.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte ekkoet av stemmen vår i hulen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Urve išgirdome savo balso aidą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо ехо нашег гласа у пећини.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V jami smo zaslišali odmev našega glasu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam sentir el ressò de la nostra veu a la cova.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kuulsime koopas oma hääle kaja.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs alā dzirdējām savas balss atbalsi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने गुफा में अपनी आवाज की गूंज सुनी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা গুহায় আমাদের কণ্ঠের প্রতিধ্বনি শুনতে পেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang echo ng boses namin sa kweba.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar bergema suara kami di dalam gua.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے غار میں اپنی آواز کی گونج سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne dëgjuam jehonën e zërit tonë në shpellë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Echo vocis nostrae in antro audivimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis la eĥon de nia voĉo en la kaverno.
👽 Tiếng Klingon
We heard our voice echo in the cave.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mağarada səsimizin əks-sədasını eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o eco da nosa voz na cova.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குகைக்குள் எங்கள் குரலின் எதிரொலி கேட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy tiếng vọng của mình trong hang động." yet.