🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi thu hoạch jabuticabas đen ở sân sau." in other languages

Chúng tôi thu hoạch jabuticabas đen ở sân sau.

See how to say the phrase Chúng tôi thu hoạch jabuticabas đen ở sân sau. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We picked black jabuticabas in the backyard.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Cosechamos jabuticabas negras en el patio trasero.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir ernten schwarze Jabuticabas im Hinterhof.
🇯🇵 Tiếng Nhật
裏庭で黒いジャボチカバを収穫しています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous récoltons des jabuticabas noirs dans le jardin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós colhemos jabuticabas pretas no quintal.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы собираем черную джабутикабу на заднем дворе.
🇮🇹 Tiếng Italy
Raccogliamo la jabuticaba nera nel cortile di casa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We oogsten zwarte jabuticabas in de achtertuin.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zbieramy czarną jabuticabę na podwórku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Arka bahçede siyah jabuticabas hasadı yapıyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在后院收获黑嘉宝树。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما جابوتیکابای سیاه را در حیاط خلوت برداشت می کنیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi thu hoạch jabuticabas đen ở sân sau.
🇨🇿 Tiếng Séc
Černé jabuticaby sklízíme na dvorku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami memanen jabuticabas hitam di halaman belakang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 뒷마당에서 검은 자부티카바를 수확합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحن نحصد الجابوتيكاباس الأسود في الفناء الخلفي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Fekete jabuticabát szüretelünk a hátsó udvarban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi skördar svarta jabuticabas på bakgården.
🇷🇴 Tiếng Romania
Culegem jabuticaba negru în curtea din spate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Συγκομίζουμε μαύρα jabuticabas στην πίσω αυλή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi høster sorte jabuticabas i baghaven.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Korjaamme mustia jabuticabaa takapihalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנו קוטפים ג'בוטיקאות שחורות בחצר האחורית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Čierne jabuticabas zbierame na dvore.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเก็บเกี่ยวชาบูติคาบาสสีดำที่สวนหลังบ้าน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Прибираме реколтата от черен жабутикабас в задния двор.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Crnu jabuticu beremo u dvorištu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi høster svarte jabuticabas i bakgården.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kieme skiname juodąsias jabutikabas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Беремо црне јабутикабе у дворишту.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Črno jabutiko nabiramo na dvorišču.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Collim jabuticabas negres al pati del darrere.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Koristame tagaaias musti jabuticabasid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Novācam melnās jabutikabas pagalmā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम पिछवाड़े में काली जाबुटिकबास की कटाई करते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বাড়ির উঠোনে কালো জাবুটিকাবস সংগ্রহ করি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-aani kami ng itim na jabuticaba sa likod-bahay.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menuai jabuticaba hitam di belakang rumah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم گھر کے پچھواڑے میں کالی جبوٹیکاباس کاٹتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne korrim jabuticaba të zeza në oborrin e shtëpisë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nos in diam atram metis jabuticabas.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni rikoltas nigrajn jabuticabas en la postkorto.
👽 Tiếng Klingon
We picked black jabuticabas in the backyard.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həyətdə qara jabutikaba yığırıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Collemos jabuticabas negras no xardín.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கொல்லைப்புறத்தில் கருப்பு ஜபுதிகாபாக்களை அறுவடை செய்கிறோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi thu hoạch jabuticabas đen ở sân sau." yet.