🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi nếm thử một loại rượu mùi hạnh nhân mịn màng." in other languages

Chúng tôi nếm thử một loại rượu mùi hạnh nhân mịn màng.

See how to say the phrase Chúng tôi nếm thử một loại rượu mùi hạnh nhân mịn màng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We sampled a smooth almond liqueur.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Probamos un suave licor de almendras.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir probierten einen milden Mandellikör.
🇯🇵 Tiếng Nhật
まろやかなアーモンドリキュールを味わいました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons dégusté une onctueuse liqueur d'amande.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós provamos um licor de amêndoas suave.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы попробовали нежный миндальный ликер.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo assaggiato un liquore alla mandorla liscio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We proefden een zachte amandellikeur.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Próbowaliśmy gładkiego likieru migdałowego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Pürüzsüz bir badem likörünün tadına baktık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们品尝了光滑的杏仁利口酒。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک لیکور بادام صاف را میل کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nếm thử một loại rượu mùi hạnh nhân mịn màng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ochutnali jsme hladký mandlový likér.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mencicipi minuman keras almond yang lembut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 부드러운 아몬드 리큐어를 맛보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد تذوقنا المسكرات اللوز السلس.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Sima mandulalikőrt kóstoltunk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi smakade på en len mandellikör.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am gustat un lichior fin de migdale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δοκιμάσαμε ένα απαλό λικέρ αμυγδάλου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi smagte en glat mandellikør.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Maistimme pehmeää mantelilikööriä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
טעמנו ליקר שקדים חלק.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ochutnali sme hladký mandľový likér.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ลิ้มรสเหล้าอัลมอนด์ที่นุ่มนวล
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Опитахме мек бадемов ликьор.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kušali smo pitki liker od badema.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi smakte på en jevn mandellikør.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ragavome glotnų migdolų likerį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пробали смо глатки ликер од бадема.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Okušali smo gladek mandljev liker.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem tastat un licor d'ametlla suau.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Maitsesime ühtlast mandlilikööri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nogaršojām gludo mandeļu liķieri.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने चिकने बादाम लिकर का स्वाद चखा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা একটি মসৃণ বাদামের লিকারের স্বাদ গ্রহণ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakatikim kami ng makinis na almond liqueur.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami merasai minuman keras badam yang licin.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے ایک ہموار بادام کی شراب چکھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Provuam një liker të butë bajamesh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Liquorem amygdalae lenis gustavimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni gustumis glatan migdalan likvoron.
👽 Tiếng Klingon
We sampled a smooth almond liqueur.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hamar badam likörünün dadına baxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Probamos un licor de améndoa suave.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் ஒரு மென்மையான பாதாம் மதுபானத்தை சுவைத்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi nếm thử một loại rượu mùi hạnh nhân mịn màng." yet.