🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô đặt chai rượu vào thùng đá." in other languages

Cô đặt chai rượu vào thùng đá.

See how to say the phrase Cô đặt chai rượu vào thùng đá. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She placed the wine bottle in the ice bucket.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Colocó la botella de vino en la cubitera de hielo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie stellte die Flasche Wein in den Eiskübel.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はワインのボトルを氷のバケツに置きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle plaça la bouteille de vin dans le seau à glace.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela colocou a garrafa de vinho no balde de gelo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она поставила бутылку вина в ведерко со льдом.
🇮🇹 Tiếng Italy
Mise la bottiglia di vino nel secchiello del ghiaccio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze plaatste de fles wijn in de ijsemmer.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Włożyła butelkę wina do wiaderka z lodem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şarap şişesini buz kovasına koydu.
🇨🇳 Tiếng Trung
她把那瓶酒放进了冰桶里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بطری شراب را در سطل یخ گذاشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô đặt chai rượu vào thùng đá.
🇨🇿 Tiếng Séc
Položila láhev vína do vědra na led.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia meletakkan sebotol anggur ke dalam ember es.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 얼음통에 와인병을 넣었다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وضعت زجاجة النبيذ في دلو الثلج.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az üveg bort a jeges vödörbe tette.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon placerade flaskan vin i ishinken.
🇷🇴 Tiếng Romania
A pus sticla de vin în găleată cu gheață.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τοποθέτησε το μπουκάλι του κρασιού στον κουβά με πάγο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun lagde flasken vin i isspanden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän laittoi viinipullon jääastiaan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הניחה את בקבוק היין בדלי הקרח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vložila fľašu vína do vedra na ľad.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอวางขวดไวน์ลงในถังน้ำแข็ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя постави бутилката вино в кофата за лед.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stavila je bocu vina u posudu za led.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun plasserte vinflasken i isbøtta.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji įdėjo vyno butelį į ledo kibirą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ставила је боцу вина у канту за лед.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Steklenico vina je postavila v vedro za led.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va posar l'ampolla de vi a la galleda de gel.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta asetas veinipudeli jääämbrisse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa ielika vīna pudeli ledus spainī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने शराब की बोतल बर्फ की बाल्टी में रख दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে বরফের বালতিতে মদের বোতল রাখল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilagay niya ang bote ng alak sa ice bucket.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia meletakkan botol wain di dalam baldi ais.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے شراب کی بوتل برف کی بالٹی میں رکھ دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo vendosi shishen e verës në kovën e akullit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Utrem vini in situla glaciei collocavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi metis la botelon da vino en la glaciujon.
👽 Tiếng Klingon
She placed the wine bottle in the ice bucket.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
şərab şüşəsini buz qabına qoydu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela puxo a botella de viño no cubo de xeo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மது பாட்டிலை ஐஸ் பக்கெட்டில் வைத்தாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô đặt chai rượu vào thùng đá." yet.