🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi tận hưởng hoàng hôn trên đồi." in other languages

Chúng tôi tận hưởng hoàng hôn trên đồi.

See how to say the phrase Chúng tôi tận hưởng hoàng hôn trên đồi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We appreciated the sunset on the hill.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Disfrutamos del atardecer en la colina.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir genossen den Sonnenuntergang auf dem Hügel.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは丘の上で夕日を楽しみました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons apprécié le coucher de soleil sur la colline.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós apreciamos o por do sol na colina.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы наслаждались закатом на холме.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ci siamo goduti il ​​tramonto sulla collina.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We genoten van de zonsondergang op de heuvel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Cieszyliśmy się zachodem słońca na wzgórzu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tepede gün batımının tadını çıkardık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在山上欣赏了日落。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از غروب خورشید روی تپه لذت بردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi tận hưởng hoàng hôn trên đồi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Užili jsme si západ slunce na kopci.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menikmati matahari terbenam di atas bukit.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 언덕 위에서 일몰을 즐겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد استمتعنا بغروب الشمس على التل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Élveztük a naplementét a dombon.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi njöt av solnedgången på kullen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am bucurat de apusul de pe deal.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Απολαύσαμε το ηλιοβασίλεμα στο λόφο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi nød solnedgangen på bakken.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nautimme auringonlaskusta kukkulalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נהנינו מהשקיעה על הגבעה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Užili sme si západ slnka na kopci.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเพลิดเพลินกับพระอาทิตย์ตกบนเนินเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Наслаждавахме се на залеза на хълма.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uživali smo u zalasku sunca na brdu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi nøt solnedgangen på bakken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėgavomės saulėlydžiu ant kalno.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Уживали смо у заласку сунца на брду.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Na hribu smo uživali v sončnem zahodu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem gaudit de la posta de sol al turó.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nautisime päikeseloojangut mäel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kalnā baudījām saulrietu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने पहाड़ी पर सूर्यास्त का आनंद लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা পাহাড়ে সূর্যাস্ত উপভোগ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ni-enjoy namin ang sunset sa burol.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menikmati matahari terbenam di atas bukit.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے پہاڑی پر غروب آفتاب کا لطف اٹھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi shijuar perëndimin e diellit në kodër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Solis occasu in colle sumus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni ĝuis la sunsubiron sur la monteto.
👽 Tiếng Klingon
We appreciated the sunset on the hill.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Təpədə gün batımından həzz aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Disfrutamos do solpor no outeiro.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மலையில் சூரிய அஸ்தமனத்தை ரசித்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi tận hưởng hoàng hôn trên đồi." yet.