🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô lau khô tay trên chiếc khăn bông." in other languages

Cô lau khô tay trên chiếc khăn bông.

See how to say the phrase Cô lau khô tay trên chiếc khăn bông. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She dried her hands on the fluffy towel.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Se secó las manos con la toalla esponjosa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie trocknete ihre Hände an dem flauschigen Handtuch.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はふわふわのタオルで手を拭きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle s'essuya les mains sur la serviette moelleuse.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela secou as mãos na toalha felpuda.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она вытерла руки пушистым полотенцем.
🇮🇹 Tiếng Italy
Si asciugò le mani sul soffice asciugamano.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze droogde haar handen af ​​aan de zachte handdoek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wytarła dłonie puszystym ręcznikiem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ellerini yumuşak havluyla kuruladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用柔软的毛巾擦干双手。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دست هایش را روی حوله کرکی خشک کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô lau khô tay trên chiếc khăn bông.
🇨🇿 Tiếng Séc
Osušila si ruce do nadýchaného ručníku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengeringkan tangannya di atas handuk lembut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 푹신한 수건으로 손을 말렸다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جففت يديها بالمنشفة الناعمة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megszárította a kezét a bolyhos törülközőn.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon torkade händerna på den fluffiga handduken.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a uscat mâinile pe prosopul pufos.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σκούπισε τα χέρια της στην αφράτη πετσέτα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun tørrede sine hænder på det bløde håndklæde.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kuivasi kätensä pörröiselle pyyhkeelle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא ייבשה את ידיה על המגבת הרכה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Osušila si ruky nadýchaným uterákom.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเช็ดมือของเธอบนผ้าขนหนูนุ่มๆ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя избърса ръцете си в пухкавата кърпа.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ruke je obrisala mekanim ručnikom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun tørket hendene på det myke håndkleet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji nusausino rankas ant pūkuoto rankšluosčio.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Осушила је руке о пахуљасти пешкир.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Roke si je obrisala v puhasto brisačo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Es va assecar les mans amb la tovallola esponjosa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kuivatas käed koheval rätikul.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa nosusināja rokas uz pūkainā dvieļa.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने रोएँदार तौलिये पर अपने हाथ सुखाये।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে তুলতুলে তোয়ালে হাত শুকিয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatuyo niya ang kanyang mga kamay sa malambot na tuwalya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mengeringkan tangannya pada tuala yang gebu itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے پھولے ہوئے تولیے پر ہاتھ خشک کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo thau duart mbi peshqirin me gëzof.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Manus in linteo CRINITUS siccavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi sekigis la manojn sur la lanuga mantuko.
👽 Tiếng Klingon
She dried her hands on the fluffy towel.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
tüklü dəsmalın üstündə əllərini qurutdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Secou as mans na toalla mullida.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பஞ்சுபோன்ற டவலில் கைகளை உலர்த்தினாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô lau khô tay trên chiếc khăn bông." yet.