🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô ấy đặt một dải ruy băng sa tanh lên gói quà." in other languages

Cô ấy đặt một dải ruy băng sa tanh lên gói quà.

See how to say the phrase Cô ấy đặt một dải ruy băng sa tanh lên gói quà. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She put a satin ribbon on the gift package.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Colocó una cinta de raso en el paquete de regalo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie legte ein Satinband auf das Geschenkpaket.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はギフトパッケージにサテンのリボンをかけました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a placé un ruban de satin sur le paquet cadeau.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela colocou uma fita de cetim no pacote de presente.
🇷🇺 Tiếng Nga
На подарочную упаковку она прикрепила атласную ленту.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha messo un nastro di raso sul pacchetto regalo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze plaatste een satijnen lint op het cadeaupakket.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Na opakowaniu prezentu umieściła satynową wstążkę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hediye paketinin üzerine saten kurdele yerleştirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
她在礼品包装上贴了一条缎带。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک روبان ساتن روی بسته هدیه گذاشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy đặt một dải ruy băng sa tanh lên gói quà.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na dárkové balení položila saténovou stuhu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menempatkan pita satin pada paket hadiah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 선물 패키지에 새틴 리본을 배치했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وضعت شريط الساتان على علبة الهدية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Szaténszalagot helyezett az ajándékcsomagra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon satte ett satinband på presentförpackningen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a pus o panglică de satin pe pachetul cadou.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τοποθέτησε μια σατέν κορδέλα στη συσκευασία του δώρου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun satte et satinbånd på gavepakken.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän laittoi satiininauhan lahjapakkaukseen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הניחה סרט סאטן על אריזת המתנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na darčekové balenie položila saténovú stuhu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอวางริบบิ้นผ้าซาตินบนแพ็คเกจของขวัญ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя постави сатенена панделка върху опаковката на подаръка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Na poklon paket stavila je satensku vrpcu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun la et satengbånd på gavepakken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ant dovanų pakuotės ji uždėjo satino juostelę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
На поклон пакет је ставила сатенску траку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Na darilni paket je nalepila satenast trak.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va col·locar una cinta de setí al paquet de regal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta asetas kingipakile satiinpaela.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uz dāvanu iepakojuma viņa uzlika atlasa lentīti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने उपहार पैकेज पर एक साटन रिबन लगाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি উপহার প্যাকেজ একটি সাটিন ফিতা স্থাপন.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglagay siya ng satin ribbon sa gift package.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia meletakkan reben satin pada bungkusan hadiah itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے گفٹ پیکج پر ساٹن کا ربن رکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo vendosi një fjongo saten në paketën e dhuratës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Satin vitta in sarcina doni collocavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi metis satenan rubandon sur la donacpakaĵon.
👽 Tiếng Klingon
She put a satin ribbon on the gift package.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
hədiyyə paketinin üzərinə atlaz lent taxıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela colocou unha cinta de cetim no paquete de agasallo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பரிசுப் பொட்டலத்தில் சாடின் ரிப்பனை வைத்தாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô ấy đặt một dải ruy băng sa tanh lên gói quà." yet.