🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa trên bãi biển." in other languages

Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa trên bãi biển.

See how to say the phrase Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa trên bãi biển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We watched the fireworks on the beach.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vimos los fuegos artificiales en la playa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir sahen uns das Feuerwerk am Strand an.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは海岸で花火大会を見ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons assisté au feu d'artifice sur la plage.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós assistimos à queima de fogos na praia.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы смотрели фейерверк на пляже.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo assistito allo spettacolo pirotecnico sulla spiaggia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We keken naar het vuurwerk op het strand.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Oglądaliśmy pokaz sztucznych ogni na plaży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sahilde havai fişek gösterisini izledik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在海滩上观看了烟花表演。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما آتش بازی را در ساحل تماشا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa trên bãi biển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sledovali jsme ohňostroj na pláži.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menyaksikan pertunjukan kembang api di pantai.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 해변에서 불꽃놀이를 관람했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شاهدنا عرض الألعاب النارية على الشاطئ.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megnéztük a tűzijátékot a parton.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi tittade på fyrverkerierna på stranden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urmărit focul de artificii de pe plajă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακολουθήσαμε τα πυροτεχνήματα στην παραλία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi så fyrværkeri på stranden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoimme ilotulituksen rannalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפינו במופע הזיקוקים על החוף.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Sledovali sme ohňostroj na pláži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราชมการแสดงดอกไม้ไฟบนชายหาด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледахме фойерверките на плажа.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gledali smo vatromet na plaži.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi så på fyrverkeri på stranden.
🇱🇹 Tiếng Litva
Paplūdimyje stebėjome fejerverkus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледали смо ватромет на плажи.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ogledali smo si ognjemet na plaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam veure el castell de focs artificials a la platja.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasime rannas ilutulestikku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skatījāmies salūtu pludmalē.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने समुद्र तट पर आतिशबाजी का प्रदर्शन देखा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা সৈকতে আতশবাজি প্রদর্শন দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nanood kami ng fireworks display sa beach.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menonton pertunjukan bunga api di pantai.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے ساحل سمندر پر آتش بازی کا مظاہرہ دیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne pamë shfaqjen e fishekzjarreve në plazh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Spectavimus pompam in litore ostentationem.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni rigardis la artfajraĵon sur la strando.
👽 Tiếng Klingon
We watched the fireworks on the beach.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sahildə atəşfəşanlığa baxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Asistimos aos fogos artificiais na praia.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கடற்கரையில் பட்டாசு வெடிப்பதைப் பார்த்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa trên bãi biển." yet.