🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Cô gấp tấm ga trải giường một cách cẩn thận." trong các ngôn ngữ khác
Cô gấp tấm ga trải giường một cách cẩn thận.
Xem cách nói cụm từ Cô gấp tấm ga trải giường một cách cẩn thận. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She folded the linen sheets carefully.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Dobló las sábanas de lino con cuidado.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie faltete die Leinenlaken sorgfältig zusammen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はリネンのシーツを丁寧に折りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle plia soigneusement les draps en lin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela dobrou os lençóis de linho com cuidado.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она аккуратно сложила льняные простыни.
🇮🇹 Tiếng Italy
Piegò con cura le lenzuola di lino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze vouwde de linnen lakens zorgvuldig op.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Starannie złożyła lniane prześcieradła.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çarşafları dikkatlice katladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她小心翼翼地折叠亚麻床单。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ملحفه های کتانی را با دقت تا کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô gấp tấm ga trải giường một cách cẩn thận.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pečlivě složila prostěradla.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia melipat seprai dengan hati-hati.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 린넨 시트를 조심스럽게 접었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت بطي ملاءات الكتان بعناية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Óvatosan összehajtotta a vászon lepedőt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon vek försiktigt linnelakanen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea împături cu grijă cearșafurile de in.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δίπλωσε προσεκτικά τα λινά σεντόνια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun foldede forsigtigt linnedlagenerne.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän taitti lakanat huolellisesti.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא קיפלה את סדיני הפשתן בזהירות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Starostlivo poskladala ľanové obliečky.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอพับผ้าปูที่นอนอย่างระมัดระวัง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя внимателно сгъна ленените чаршафи.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pažljivo je složila lanene plahte.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun brettet forsiktig linarkene.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji atsargiai sulankstė lininius paklodes.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пажљиво је пресавијала платнене чаршаве.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lanene rjuhe je skrbno zložila.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va plegar els llençols amb cura.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta voltis linased linad ettevaatlikult kokku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa rūpīgi salocīja lina palagus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने लिनन की चादरें सावधानी से मोड़ीं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে সযত্নে লিনেন চাদর ভাঁজ করল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maingat niyang tiniklop ang mga kumot.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia melipat cadar linen dengan berhati-hati.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے لینن کی چادریں احتیاط سے تہہ کیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo palosi çarçafët me kujdes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Linteamina diligenter plicabat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi zorge faldis la toltukojn.
👽 Tiếng Klingon
She folded the linen sheets carefully.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kətan çarşafları diqqətlə qatladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Dobrou as sabas de liño con coidado.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கைத்தறித் தாள்களை கவனமாக மடித்து வைத்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Cô gấp tấm ga trải giường một cách cẩn thận.".