🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi rất thích cá nướng với các loại thảo mộc." in other languages
Chúng tôi rất thích cá nướng với các loại thảo mộc.
See how to say the phrase Chúng tôi rất thích cá nướng với các loại thảo mộc. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We savored roasted fish with herbs.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Disfrutamos del pescado asado con hierbas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir genossen gebratenen Fisch mit Kräutern.
🇯🇵 Tiếng Nhật
焼き魚をハーブと一緒に楽しみました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons dégusté du poisson rôti aux herbes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós saboreamos um peixe assado com ervas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Нам понравилась жареная рыба с травами.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo apprezzato il pesce arrosto con erbe aromatiche.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We genoten van geroosterde vis met kruiden.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Podobała nam się pieczona ryba z ziołami.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Otlarla kavrulmuş balığın tadını çıkardık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们喜欢香草烤鱼。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما از ماهی بریان شده با گیاهان لذت بردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi rất thích cá nướng với các loại thảo mộc.
🇨🇿 Tiếng Séc
Užili jsme si pečené ryby s bylinkami.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menikmati ikan bakar dengan bumbu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 허브와 함께 구운 생선을 즐겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد استمتعنا السمك المشوي مع الأعشاب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Élveztük a sült halat fűszernövényekkel.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi njöt av rostad fisk med örter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am bucurat de pește prăjit cu ierburi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Απολαύσαμε ψητό ψάρι με βότανα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi nød stegt fisk med krydderurter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nautimme paahdettua kalaa yrteillä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נהנינו מדג צלוי עם עשבי תיבול.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pochutnali sme si na pečených rybách s bylinkami.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราชอบปลาย่างกับสมุนไพร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Насладихме се на печена риба с билки.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uživali smo u pečenoj ribi sa začinskim biljem.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi koste oss med stekt fisk med urter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėgavomės kepta žuvimi su žolelėmis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Уживали смо у печеној риби са зачинским биљем.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Uživali smo v pečeni ribi z zelišči.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem gaudit del peix rostit amb herbes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nautisime röstitud kala ürtidega.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs baudījām ceptas zivis ar zaļumiem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने जड़ी-बूटियों के साथ भुनी हुई मछली का आनंद लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা ভেষজ দিয়ে ভাজা মাছ উপভোগ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasiyahan kami sa inihaw na isda na may mga halamang gamot.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menikmati ikan bakar dengan herba.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے جڑی بوٹیوں کے ساتھ بھنی ہوئی مچھلی کا لطف اٹھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi shijuar peshkun e pjekur me barishte.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
pisces herbis assati gaudebamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni ĝuis rostitan fiŝon kun herboj.
👽 Tiếng Klingon
We savored roasted fish with herbs.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Biz göyərti ilə qovrulmuş balıqdan həzz aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Desfrutamos de peixe asado con herbas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மூலிகைகளுடன் வறுத்த மீனை ரசித்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi rất thích cá nướng với các loại thảo mộc." yet.