🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ." in other languages
Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ.
See how to say the phrase Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The artisan carved a wooden figure.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El artesano talló una figura de madera.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Handwerker schnitzte eine Holzfigur.
🇯🇵 Tiếng Nhật
職人は木彫りの人形を彫りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'artisan a sculpté une figure en bois.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O artesão entalhou uma figura de madeira.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мастер вырезал деревянную фигурку.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'artigiano ha scolpito una figura in legno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De vakman sneed een houten figuur.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rzemieślnik wyrzeźbił drewnianą figurę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Zanaatkar ahşap bir figür oydu.
🇨🇳 Tiếng Trung
工匠雕刻了一个木人像。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صنعتگر یک مجسمه چوبی تراشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Řemeslník vyřezal dřevěnou figurku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pengrajin mengukir patung kayu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
장인이 나무 그림을 조각했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحت الحرفي شكلاً خشبيًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A mesterember fafigurát faragott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hantverkaren ristade en träfigur.
🇷🇴 Tiếng Romania
Meșterul a sculptat o figură din lemn.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο τεχνίτης σκάλισε μια ξύλινη φιγούρα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Håndværkeren udskåret en træfigur.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Käsityöläinen veisi puuhahmon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בעל המלאכה גילף דמות עץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Remeselník vyrezal drevenú figúrku.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างฝีมือแกะสลักรูปไม้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Майсторът извая дървена фигура.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Majstor je izrezbario drvenu figuru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Håndverkeren skar ut en trefigur.
🇱🇹 Tiếng Litva
Meistras išdrožė medinę figūrėlę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Мајстор је исклесао дрвену фигуру.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mojster je izrezljal leseno figuro.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'artesà va tallar una figura de fusta.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meistrimees nikerdas puidust kuju.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Amatnieks izgrieza koka figūru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शिल्पकार ने एक लकड़ी की आकृति बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কারিগর একটি কাঠের মূর্তি খোদাই করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang craftsman ay inukit ang isang kahoy na pigura.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang mengukir patung kayu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کاریگر نے لکڑی کی ایک شکل تراشی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeshtri gdhendi një figurë prej druri.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber ligneam figuram insculpsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La metiisto ĉizis lignan figuron.
👽 Tiếng Klingon
The artisan carved a wooden figure.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Usta taxtadan bir fiqur oyurdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
O artesán tallou unha figura de madeira.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கைவினைஞர் ஒரு மர உருவத்தை செதுக்கினார்.
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ." yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Người thợ chạm khắc một hình tượng bằng gỗ." yet.