🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi bơi trong hồ nước nóng của câu lạc bộ." in other languages
Chúng tôi bơi trong hồ nước nóng của câu lạc bộ.
See how to say the phrase Chúng tôi bơi trong hồ nước nóng của câu lạc bộ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We swam in the club's heated pool.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nadamos en la piscina climatizada del club.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir schwammen im beheizten Pool des Clubs.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちはクラブの温水プールで泳ぎました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons nagé dans la piscine chauffée du club.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós nadamos na piscina aquecida do clube.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы плавали в клубном бассейне с подогревом.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo nuotato nella piscina riscaldata del club.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We zwommen in het verwarmde zwembad van de club.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pływaliśmy w podgrzewanym basenie klubu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kulübün ısıtmalı havuzunda yüzdük.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在俱乐部的温水游泳池里游泳。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما در استخر آب گرم باشگاه شنا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi bơi trong hồ nước nóng của câu lạc bộ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupali jsme se ve vyhřívaném bazénu klubu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berenang di kolam air panas klub.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 클럽의 온수 수영장에서 수영했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد سبحنا في حمام السباحة الساخن الخاص بالنادي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A klub fűtött medencéjében úsztunk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi badade i klubbens uppvärmda pool.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am înotat în piscina încălzită a clubului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κολυμπήσαμε στη θερμαινόμενη πισίνα του συλλόγου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi svømmede i klubbens opvarmede pool.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Uimme seuran lämmitetyssä uima-altaassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שחינו בבריכה המחוממת של המועדון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpali sme sa vo vyhrievanom bazéne klubu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราว่ายน้ำในสระน้ำอุ่นของสโมสร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Плувахме в отопляемия басейн на клуба.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Plivali smo u grijanom bazenu kluba.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi svømte i klubbens oppvarmede basseng.
🇱🇹 Tiếng Litva
Maudėmės šildomame klubo baseine.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пливали смо у загрејаном базену клуба.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kopali smo se v klubskem ogrevanem bazenu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam nedar a la piscina climatitzada del club.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ujusime klubi soojendusega basseinis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Peldējāmies kluba apsildāmajā baseinā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम क्लब के गर्म पूल में तैरे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা ক্লাবের উত্তপ্ত পুলে সাঁতার কাটলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagswimming kami sa heated pool ng club.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berenang di kolam panas kelab.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے کلب کے گرم تالاب میں تیراکی کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne notuam në pishinën e nxehtë të klubit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Natamus in calefacto stipite piscinae.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni naĝis en la hejtita naĝejo de la klubo.
👽 Tiếng Klingon
We swam in the club's heated pool.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Klubun qızdırılan hovuzunda üzdük.
🇪🇸 Tiếng Galician
Nadamos na piscina climatizada do club.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கிளப்பின் சூடான குளத்தில் நாங்கள் நீந்தினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi bơi trong hồ nước nóng của câu lạc bộ." yet.