🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi rất thích một miếng bánh táo." in other languages

Chúng tôi rất thích một miếng bánh táo.

See how to say the phrase Chúng tôi rất thích một miếng bánh táo. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We savored a slice of apple pie.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Disfrutamos de un trozo de tarta de manzana.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir genossen ein Stück Apfelkuchen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちはアップルパイを一切れ楽しみました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons dégusté une part de tarte aux pommes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós saboreamos uma fatia de torta de maçã.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы наслаждались куском яблочного пирога.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ci siamo goduti una fetta di torta di mele.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Wij hebben genoten van een stukje appeltaart.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Podobał nam się kawałek szarlotki.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bir dilim elmalı turtanın tadını çıkardık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们享用了一片苹果派。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از یک تکه پای سیب لذت بردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi rất thích một miếng bánh táo.
🇨🇿 Tiếng Séc
Užili jsme si plátek jablečného koláče.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menikmati sepotong pai apel.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 사과파이 한 조각을 즐겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد استمتعنا بتناول شريحة من فطيرة التفاح.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Élveztünk egy szelet almás pitét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi njöt av en bit äppelpaj.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am bucurat de o felie de plăcintă cu mere.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Απολαύσαμε μια φέτα μηλόπιτα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi nød en skive æbletærte.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nautimme omenapiirakkaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נהנינו מפרוסת עוגת תפוחים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vychutnali sme si kúsok jablkového koláča.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราชอบพายแอปเปิ้ลสักชิ้น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Насладихме се на парче ябълков пай.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uživali smo u kriški pite od jabuka.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi nøt en skive eplepai.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėgavomės obuolių pyrago gabalėliu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Уживали смо у парчету пите од јабука.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Uživali smo v rezini jabolčne pite.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem gaudit d'una llesca de pastís de poma.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nautisime õunakooki viilu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs baudījām ābolu pīrāga šķēli.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने सेब पाई के एक टुकड़े का आनंद लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা আপেল পাই একটি টুকরা উপভোগ করেছি.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasiyahan kami sa isang slice ng apple pie.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menikmati sepotong pai epal.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے ایپل پائی کے ایک ٹکڑے کا لطف اٹھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi shijuar një copë byrek me mollë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Frustum pomi pie fruebamur.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni ĝuis tranĉaĵon de pomkuko.
👽 Tiếng Klingon
We savored a slice of apple pie.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bir dilim alma pastasından həzz aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Desfrutamos dunha porción de pastel de mazá.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் ஒரு துண்டு ஆப்பிள் பையை அனுபவித்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi rất thích một miếng bánh táo." yet.