🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi giữ các dụng cụ trong rương gỗ." in other languages
Chúng tôi giữ các dụng cụ trong rương gỗ.
See how to say the phrase Chúng tôi giữ các dụng cụ trong rương gỗ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We kept the tools in the wooden chest.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Guardamos las herramientas en el cofre de madera.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir bewahren die Werkzeuge in der Holzkiste auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
道具は木箱の中に保管しています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous gardons les outils dans le coffre en bois.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós guardamos as ferramentas no baú de madeira.
🇷🇺 Tiếng Nga
Инструменты храним в деревянном сундуке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Conserviamo gli attrezzi nella cassa di legno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het gereedschap bewaren we in de houten kist.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Narzędzia przechowujemy w drewnianej skrzyni.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Aletleri tahta sandıkta saklıyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们把工具放在木箱里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ابزار را در صندوق چوبی نگه می داریم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi giữ các dụng cụ trong rương gỗ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nástroje uchováváme v dřevěné truhle.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menyimpan peralatan di peti kayu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
도구는 나무 상자에 보관됩니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحتفظ بالأدوات في الصندوق الخشبي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szerszámokat a faládában tartjuk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi förvarar verktygen i träkistan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ținem uneltele în lada de lemn.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κρατάμε τα εργαλεία στο ξύλινο μπαούλο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi opbevarer værktøjet i trækisten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Säilytämme työkalut puulaatikossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו שומרים את הכלים בתיבת העץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nástroje uchovávame v drevenej truhlici.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเก็บเครื่องมือไว้ในหีบไม้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Пазим инструментите в дървения сандък.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Alat čuvamo u drvenoj škrinji.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi oppbevarer verktøyene i trekisten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Įrankius laikome medinėje skrynioje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Алат чувамо у дрвеном сандуку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Orodje hranimo v leseni skrinji.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Guardem les eines al cofre de fusta.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tööriistu hoiame puukastis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Instrumentus glabājam koka lādē.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम औजारों को लकड़ी के संदूक में रखते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা কাঠের বুকে সরঞ্জাম রাখি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilalagay namin ang mga tool sa kahoy na dibdib.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menyimpan alat di dalam peti kayu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم اوزار کو لکڑی کے سینے میں رکھتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Veglat i mbajmë në gjoksin prej druri.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Instrumenta in cista lignea servamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni tenas la ilojn en la ligna kesto.
👽 Tiếng Klingon
We kept the tools in the wooden chest.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Alətləri taxta sandıqda saxlayırıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gardamos as ferramentas no cofre de madeira.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் மர மார்பில் கருவிகளை வைத்திருக்கிறோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi giữ các dụng cụ trong rương gỗ." yet.