🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô mặc một chiếc áo khoác dệt kim thoải mái." in other languages
Cô mặc một chiếc áo khoác dệt kim thoải mái.
See how to say the phrase Cô mặc một chiếc áo khoác dệt kim thoải mái. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She wore a comfortable knitted cardigan.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Llevaba un cómodo abrigo de punto.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie trug einen bequemen Strickmantel.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は着心地の良いニットのコートを着ていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle portait un manteau tricoté confortable.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela vestiu um casaco confortável de tricot.
🇷🇺 Tiếng Nga
На ней было удобное вязаное пальто.
🇮🇹 Tiếng Italy
Indossava un comodo cappotto lavorato a maglia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze droeg een comfortabele gebreide jas.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Miała na sobie wygodny
dzianinowy płaszcz.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Rahat
örgü bir ceket giymişti.
🇨🇳 Tiếng Trung
她穿着一件舒适的针织外套。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک کت بافتنی راحت پوشیده بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô mặc một chiếc áo khoác dệt kim thoải mái.
🇨🇿 Tiếng Séc
Měla na sobě pohodlný pletený kabát.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengenakan mantel rajutan yang nyaman.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 편안한 니트 코트를 입었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كانت ترتدي معطفًا محبوكًا مريحًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kényelmes kötött kabátot viselt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon bar en bekväm stickad kappa.
🇷🇴 Tiếng Romania
Purta o haină confortabilă tricotată.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Φορούσε ένα άνετο πλεκτό παλτό.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun bar en behagelig strikket frakke.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hänellä oli yllään mukava neulottu takki.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא לבשה מעיל סרוג נוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mala na sebe pohodlný pletený kabát.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอสวมเสื้อโค้ตถักนิตติ้งที่สวมใส่สบาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Носеше удобно плетено палто.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nosila je udoban pleteni kaput.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun hadde på seg en behagelig strikket kåpe.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji vilkėjo patogų megztą paltą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Носила је удобан плетени капут.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Oblekla je udoben pleten plašč.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Portava un abric de punt còmode.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kandis mugavat kootud mantlit.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņai bija ērts adīts mētelis.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने एक आरामदायक बुना हुआ कोट पहना था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি একটি আরামদায়ক বোনা কোট পরতেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakasuot siya ng komportableng knitted coat.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia memakai kot rajutan yang selesa.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ ایک آرام دہ بنا ہوا کوٹ پہنتی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo kishte veshur një pallto të rehatshme të thurur.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Illa commodam tunicam subtemine gerebat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi portis komfortan trikitan mantelon.
👽 Tiếng Klingon
She wore a comfortable knitted cardigan.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
rahat trikotaj palto geyinmişdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Levaba un abrigo de punto cómodo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வசதியான பின்னப்பட்ட கோட் அணிந்திருந்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô mặc một chiếc áo khoác dệt kim thoải mái." yet.