🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng." in other languages

Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng.

See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We listened to the birds singing in the morning.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escuchamos el canto de los pájaros por la mañana.
🇩🇪 Tiếng Đức
Am Morgen hörten wir Vogelgezwitscher.
🇯🇵 Tiếng Nhật
朝、鳥のさえずりが聞こえました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu le chant des oiseaux le matin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o canto dos pássaros pela manhã.
🇷🇺 Tiếng Nga
Утром мы услышали пение птиц.
🇮🇹 Tiếng Italy
Al mattino abbiamo sentito il canto degli uccelli.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden vogelgezang in de ochtend.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rano usłyszeliśmy śpiew ptaków.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sabah kuş cıvıltılarını duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
早上我们听到鸟鸣声。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صبح آواز پرندگان را شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ráno jsme slyšeli ptačí zpěv.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar kicau burung di pagi hari.
🇰🇷 Tiếng Hàn
아침에 새소리가 들렸습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا أصوات العصافير في الصباح.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Reggel madárcsicsergést hallottunk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde fågelsång på morgonen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit cântecele păsărilor dimineața.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε το τραγούδι των πουλιών το πρωί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte fuglesang om morgenen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Aamulla kuulimme linnunlaulua.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו שירת ציפורים בבוקר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ráno sme počuli spev vtákov.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงนกร้องในตอนเช้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Сутринта чухме птичи песни.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ujutro smo čuli pjev ptica.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte fuglesang om morgenen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ryte išgirdome paukščių čiulbėjimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ујутро смо чули пјев птица.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zjutraj smo slišali ptičje petje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam escoltar el cant dels ocells al matí.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hommikul kuulsime linnulaulu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
No rīta dzirdējām putnu dziesmas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने सुबह पक्षियों का गाना सुना।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা সকালে পাখির গান শুনলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakarinig kami ng mga huni ng ibon sa umaga.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar kicauan burung pada waktu pagi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے صبح پرندوں کی آواز سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne dëgjuam këngën e zogjve në mëngjes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Audivimus volucrem mane.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis birdkanton matene.
👽 Tiếng Klingon
We listened to the birds singing in the morning.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səhər quşların nəğməsini eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o canto dos paxaros pola mañá.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காலையில் பறவைகளின் சத்தம் கேட்டது.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng." yet.