🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô tết tóc bằng một dải ruy băng màu xanh." in other languages
Cô tết tóc bằng một dải ruy băng màu xanh.
See how to say the phrase Cô tết tóc bằng một dải ruy băng màu xanh. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She braided her hair with a blue ribbon.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Se trenzó el pelo con una cinta azul.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie hat ihr Haar mit einem blauen Band geflochten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は髪を青いリボンで三つ編みにした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a tressé ses cheveux avec un ruban bleu.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela trançou o cabelo com uma fita azul.
🇷🇺 Tiếng Nga
Волосы она заплела голубой лентой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha intrecciato i suoi capelli con un nastro blu.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze vlechtte haar haar met een blauw lint.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Przewiązała włosy niebieską wstążką.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Saçlarını mavi kurdeleyle ördü.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用蓝色丝带把头发编成辫子。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
موهایش را با روبان آبی بافت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô tết tóc bằng một dải ruy băng màu xanh.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vlasy si spletla modrou stuhou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengepang rambutnya dengan pita biru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 파란색 리본으로 머리를 땋았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت بتضفير شعرها بشريط أزرق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Haját kék szalaggal fonta be.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon flätade håret med ett blått band.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a împletit părul cu o panglică albastră.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έπλεξε τα μαλλιά της με μια μπλε κορδέλα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun flettede sit hår med et blåt bånd.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän punoi hiuksensa sinisellä nauhalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא קלעה את שערה בסרט כחול.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vlasy si zaplietla modrou stuhou.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอถักผมด้วยริบบิ้นสีน้ำเงิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя сплете косата си със синя панделка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kosu je splela plavom vrpcom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun flettet håret med et blått bånd.
🇱🇹 Tiếng Litva
Plaukus ji susipynė mėlynu kaspinu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Косу је исплела плавом траком.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lase si je spletla z modrim trakom.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Es va trenar els cabells amb una cinta blava.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta põimis juuksed sinise paelaga.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa sapinusi matus ar zilu lentīti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने अपने बालों को नीले रिबन से बांधा हुआ था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি একটি নীল ফিতা দিয়ে তার চুল বিনুনি.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Itinarintas niya ang kanyang buhok gamit ang isang blue ribbon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia mengikat rambutnya dengan reben biru.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے اپنے بالوں کو نیلے رنگ کے ربن سے باندھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo gërshetoi flokët me një fjongo blu.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Crines torsit caeruleo vitta.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi plektis siajn harojn per blua rubando.
👽 Tiếng Klingon
She braided her hair with a blue ribbon.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
saçlarını mavi lentlə hörüb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Trenzou o cabelo cunha cinta azul.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் தலைமுடியை நீல நிற ரிப்பனால் பின்னினாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô tết tóc bằng một dải ruy băng màu xanh." yet.