🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô đã viết một bài thơ cảm động về tình bạn." in other languages

Cô đã viết một bài thơ cảm động về tình bạn.

See how to say the phrase Cô đã viết một bài thơ cảm động về tình bạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She wrote a touching poem about friendship.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escribió un conmovedor poema sobre la amistad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie schrieb ein berührendes Gedicht über Freundschaft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は友情について感動的な詩を書きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a écrit un poème touchant sur l'amitié.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela escreveu um poema tocante sobre a amizade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она написала трогательное стихотворение о дружбе.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha scritto una poesia toccante sull'amicizia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze schreef een ontroerend gedicht over vriendschap.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Napisała wzruszający wiersz o przyjaźni.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dostluk hakkında dokunaklı bir şiir yazdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她写下了一首感人至深的关于友谊的诗。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک شعر تاثیرگذار در مورد دوستی سروده است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô đã viết một bài thơ cảm động về tình bạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Napsala dojemnou báseň o přátelství.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menulis puisi menyentuh tentang persahabatan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 우정에 관한 감동적인 시를 썼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كتبت قصيدة مؤثرة عن الصداقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megható verset írt a barátságról.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon skrev en gripande dikt om vänskap.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a scris o poezie emoționantă despre prietenie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έγραψε ένα συγκινητικό ποίημα για τη φιλία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun skrev et rørende digt om venskab.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kirjoitti koskettavan runon ystävyydestä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא כתבה שיר נוגע ללב על חברות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Napísala dojemnú báseň o priateľstve.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเขียนบทกวีที่น่าประทับใจเกี่ยวกับมิตรภาพ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя написа трогателно стихотворение за приятелството.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Napisala je dirljivu pjesmu o prijateljstvu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun skrev et rørende dikt om vennskap.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji parašė jaudinantį eilėraštį apie draugystę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Написала је дирљиву песму о пријатељству.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Napisala je ganljivo pesem o prijateljstvu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va escriure un poema emotiu sobre l'amistat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kirjutas liigutava luuletuse sõprusest.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa uzrakstīja aizkustinošu dzejoli par draudzību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने दोस्ती के बारे में एक मार्मिक कविता लिखी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি বন্ধুত্ব সম্পর্কে একটি হৃদয়স্পর্শী কবিতা লিখেছেন.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sumulat siya ng isang nakakaantig na tula tungkol sa pagkakaibigan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menulis puisi yang menyentuh tentang persahabatan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے دوستی کے بارے میں ایک دل کو چھو لینے والی نظم لکھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo shkroi një poezi prekëse për miqësinë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
De amicitia carmen scripsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi skribis kortuŝan poemon pri amikeco.
👽 Tiếng Klingon
She wrote a touching poem about friendship.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
dostluq haqqında təsirli bir şeir yazdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escribiu un poema conmovedor sobre a amizade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் நட்பைப் பற்றி ஒரு மனதைத் தொடும் கவிதை எழுதினாள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô đã viết một bài thơ cảm động về tình bạn." yet.