🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Chúng tôi tìm thấy một chiếc vỏ sò xinh đẹp trên cát." trong các ngôn ngữ khác
Chúng tôi tìm thấy một chiếc vỏ sò xinh đẹp trên cát.
Xem cách nói cụm từ Chúng tôi tìm thấy một chiếc vỏ sò xinh đẹp trên cát. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We found a pretty seashell in the sand.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Encontramos una hermosa concha en la arena.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben eine wunderschöne Muschel im Sand gefunden.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは砂の中から美しい貝殻を見つけました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons trouvé une belle coquille dans le sable.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós encontramos um concha bonita na areia.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы нашли красивую ракушку в песке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo trovato una bellissima conchiglia nella sabbia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We vonden een prachtige schelp in het zand.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Znaleźliśmy w piasku piękną muszlę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kumda güzel bir deniz kabuğu bulduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在沙子里发现了一个美丽的贝壳。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما یک پوسته زیبا در شن و ماسه پیدا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi tìm thấy một chiếc vỏ sò xinh đẹp trên cát.
🇨🇿 Tiếng Séc
V písku jsme našli krásnou mušli.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menemukan cangkang indah di pasir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 모래 속에서 아름다운 조개껍데기를 발견했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد وجدنا قوقعة جميلة في الرمال.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Találtunk egy gyönyörű kagylót a homokban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hittade ett vackert skal i sanden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am găsit o coajă frumoasă în nisip.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Βρήκαμε ένα όμορφο κοχύλι στην άμμο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi fandt en smuk skal i sandet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Löysimme kauniin kuoren hiekasta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מצאנו פגז יפה בחול.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V piesku sme našli krásnu mušľu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราพบเปลือกหอยที่สวยงามในทราย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Намерихме красива мида в пясъка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pronašli smo prekrasnu školjku u pijesku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi fant et vakkert skjell i sanden.
🇱🇹 Tiếng Litva
Smėlyje radome gražią kriauklę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Нашли смо прелепу шкољку у песку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V pesku smo našli čudovito školjko.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem trobat una bonica petxina a la sorra.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Leidsime liiva seest ilusa kesta.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs atradām skaistu gliemežvāku smiltīs.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमें रेत में एक खूबसूरत सीप मिली।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা বালির মধ্যে একটি সুন্দর শেল পেয়েছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakakita kami ng magandang shell sa buhangin.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menjumpai cangkang yang cantik di dalam pasir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہمیں ریت میں ایک خوبصورت خول ملا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne gjetëm një guaskë të bukur në rërë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Testam pulchram in arena invenimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni trovis belan konkon en la sablo.
👽 Tiếng Klingon
We found a pretty seashell in the sand.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qumda gözəl bir qabıq tapdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Atopamos unha fermosa cuncha na area.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மணலில் ஒரு அழகான ஓட்டைக் கண்டோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi tìm thấy một chiếc vỏ sò xinh đẹp trên cát.".