🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô ấy vẽ một bản đồ kho báu trên giấy." in other languages
Cô ấy vẽ một bản đồ kho báu trên giấy.
See how to say the phrase Cô ấy vẽ một bản đồ kho báu trên giấy. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She drew a treasure map on paper.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Dibujó un mapa del tesoro en papel.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie zeichnete eine Schatzkarte auf Papier.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は紙に宝の地図を描きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a dessiné une carte au trésor sur papier.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela desenhou um mapa do tesouro no papel.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она нарисовала на бумаге карту сокровищ.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha disegnato una mappa del tesoro su carta.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze tekende een schatkaart op papier.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Narysowała na papierze mapę skarbów.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kağıt üzerine bir hazine haritası çizdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
她在纸上画了一张藏宝图。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او نقشه گنج را روی کاغذ کشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy vẽ một bản đồ kho báu trên giấy.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nakreslila na papír mapu pokladu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menggambar peta harta karun di atas kertas.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 종이에 보물지도를 그렸습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد رسمت خريطة الكنز على الورق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Egy kincses térképet rajzolt papírra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon ritade en skattkarta på papper.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a desenat o hartă a comorilor pe hârtie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σχεδίασε έναν χάρτη θησαυρού σε χαρτί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun tegnede et skattekort på papir.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän piirsi aarrekartan paperille.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא ציירה מפת אוצר על נייר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na papier nakreslila mapu pokladu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอวาดแผนที่สมบัติบนกระดาษ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя нарисува на хартия карта на съкровищата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Na papiru je nacrtala kartu blaga.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun tegnet et skattekart på papir.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji ant popieriaus nupiešė lobių žemėlapį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Нацртала је карту блага на папиру.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Na papir je narisala zemljevid zaklada.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va dibuixar un mapa del tresor en paper.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta joonistas paberile aarete kaardi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa uz papīra uzzīmēja dārgumu karti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने कागज पर खजाने का नक्शा बनाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি কাগজে একটি গুপ্তধন মানচিত্র আঁকা.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Gumuhit siya ng mapa ng kayamanan sa papel.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia melukis peta harta karun di atas kertas.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کاغذ پر خزانے کا نقشہ کھینچا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo vizatoi një hartë thesari në letër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Tabulam the- sauri in charta deprompsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi desegnis trezormapon sur papero.
👽 Tiếng Klingon
She drew a treasure map on paper.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
kağız üzərində xəzinə xəritəsi çəkdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Debuxou un mapa do tesouro en papel.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காகிதத்தில் புதையல் வரைபடத்தை வரைந்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô ấy vẽ một bản đồ kho báu trên giấy." yet.