🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Người thợ cơ khí đã thay dầu động cơ của ô tô." trong các ngôn ngữ khác
Người thợ cơ khí đã thay dầu động cơ của ô tô.
Xem cách nói cụm từ Người thợ cơ khí đã thay dầu động cơ của ô tô. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The mechanic changed the car engine oil.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El mecánico cambió el aceite del motor del coche.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Mechaniker wechselte das Motoröl des Autos.
🇯🇵 Tiếng Nhật
整備士は車のエンジンオイルを交換した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le mécanicien a changé l'huile moteur de la voiture.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O mecânico trocou o óleo do motor do carro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Механик заменил масло в двигателе автомобиля.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il meccanico ha cambiato l'olio motore dell'auto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De monteur heeft de motorolie van de auto ververst.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mechanik wymienił olej w silniku samochodu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tamirci arabanın motor yağını değiştirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
机械师更换了汽车的发动机油。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مکانیک روغن موتور ماشین را عوض کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ cơ khí đã thay dầu động cơ của ô tô.
🇨🇿 Tiếng Séc
Mechanik vyměnil motorový olej auta.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mekanik mengganti oli mesin mobil.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정비공이 자동차의 엔진 오일을 교체했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الميكانيكي بتغيير زيت محرك السيارة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szerelő kicserélte az autó motorolaját.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Mekanikern bytte bilens motorolja.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mecanicul a schimbat uleiul de motor al mașinii.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μηχανικός άλλαξε το λάδι κινητήρα του αυτοκινήτου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mekanikeren skiftede bilens motorolie.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Mekaanikko vaihtoi auton moottoriöljyt.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המכונאי החליף את שמן המנוע של המכונית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mechanik vymenil motorový olej auta.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างเปลี่ยนถ่ายน้ำมันเครื่องรถยนต์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Механикът смени маслото на двигателя на колата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mehaničar je promijenio ulje u motoru automobila.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Mekanikeren byttet bilens motorolje.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mechanikas pakeitė automobilio variklio alyvą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Механичар је променио моторно уље аутомобила.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mehanik je zamenjal motorno olje avtomobila.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El mecànic va canviar l'oli del motor del cotxe.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mehaanik vahetas auto mootoriõli.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mehāniķis nomainīja mašīnas motoreļļu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैकेनिक ने कार का इंजन ऑयल बदल दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মিস্ত্রি গাড়ির ইঞ্জিনের তেল পরিবর্তন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinalitan ng mekaniko ang langis ng makina ng sasakyan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mekanik menukar minyak enjin kereta.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مکینک نے گاڑی کا انجن آئل بدل دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mekaniku ndërroi vajin e motorit të makinës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber machinam currus oleum mutavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La mekanikisto ŝanĝis la motoroleon de la aŭto.
👽 Tiếng Klingon
The mechanic changed the car engine oil.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mexanik maşının mühərrik yağını dəyişib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O mecánico cambiou o aceite do motor do coche.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மெக்கானிக் காரின் இன்ஜின் ஆயிலை மாற்றினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Người thợ cơ khí đã thay dầu động cơ của ô tô.".