🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim." in other languages

Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim.

See how to say the phrase Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We watched an exciting movie at the cinema.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vimos una película emocionante en el cine.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben im Kino einen spannenden Film gesehen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは映画館で面白い映画を観ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons regardé un film passionnant au cinéma.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós assistimos a um filme emocionante no cinema.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы посмотрели захватывающий фильм в кинотеатре.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo visto un film emozionante al cinema.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
In de bioscoop hebben we een spannende film gezien.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W kinie obejrzeliśmy ciekawy film.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sinemada heyecanlı bir film izledik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在电影院看了一部令人兴奋的电影。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک فیلم هیجان انگیز را در سینما تماشا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sledovali jsme vzrušující film v kině.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menonton film seru di bioskop.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 영화관에서 흥미로운 영화를 보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شاهدنا فيلمًا مثيرًا في السينما.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Egy izgalmas filmet néztünk meg a moziban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi såg en spännande film på bio.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am vizionat un film captivant la cinema.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είδαμε μια συναρπαστική ταινία στον κινηματογράφο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi så en spændende film i biografen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoimme elokuvateatterissa jännittävän elokuvan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפינו בסרט מרגש בקולנוע.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V kine sme si pozreli vzrušujúci film.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราชมภาพยนตร์ที่น่าตื่นเต้นในโรงภาพยนตร์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледахме вълнуващ филм на кино.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gledali smo uzbudljiv film u kinu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi så en spennende film på kino.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kino teatre žiūrėjome įdomų filmą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледали смо узбудљив филм у биоскопу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V kinu smo si ogledali zanimiv film.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam veure una pel·lícula emocionant al cinema.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasime kinos põnevat filmi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kinoteātrī noskatījāmies aizraujošu filmu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने सिनेमाघर में एक रोमांचक फिल्म देखी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা সিনেমা হলে একটি উত্তেজনাপূর্ণ চলচ্চিত্র দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nanood kami ng exciting na pelikula sa sinehan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menonton filem yang menarik di pawagam.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے سنیما میں ایک دلچسپ فلم دیکھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne pamë një film emocionues në kinema.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pelliculam excitantem in cinematographico vidimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni spektis ekscitan filmon en la kinejo.
👽 Tiếng Klingon
We watched an exciting movie at the cinema.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kinoteatrda maraqlı filmə baxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vimos unha película emocionante no cine.
🇮🇳 Tiếng Tamil
திரையரங்கில் ஒரு அற்புதமான படத்தைப் பார்த்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim." yet.