🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chiếc bánh được nướng trong lò ba mươi phút." in other languages
Chiếc bánh được nướng trong lò ba mươi phút.
See how to say the phrase Chiếc bánh được nướng trong lò ba mươi phút. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The cake baked for thirty minutes in the oven.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El bizcocho se horneó durante treinta minutos en el horno.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Kuchen wurde 30 Minuten im Ofen gebacken.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ケーキはオーブンで30分間焼きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gâteau cuit trente minutes au four.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O bolo assou por trinta minutos no forno.
🇷🇺 Tiếng Nga
Пирог выпекался в духовке тридцать минут.
🇮🇹 Tiếng Italy
La torta cotta per trenta minuti in forno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De cake bakte dertig minuten in de oven.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ciasto piecze się w piekarniku trzydzieści minut.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kek fırında otuz dakika pişti.
🇨🇳 Tiếng Trung
蛋糕在烤箱里烤了三十分钟。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کیک به مدت سی دقیقه در فر پخته شد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chiếc bánh được nướng trong lò ba mươi phút.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koláč se pekl třicet minut v troubě.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kue dipanggang selama tiga puluh menit di dalam oven.
🇰🇷 Tiếng Hàn
케이크는 오븐에서 30분 동안 구워졌습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
تُخبز الكعكة لمدة ثلاثين دقيقة في الفرن.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A sütemény harminc percig sült a sütőben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kakan gräddade i trettio minuter i ugnen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Prajitura s-a copt timp de treizeci de minute la cuptor.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το κέικ ψήθηκε για τριάντα λεπτά στο φούρνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kagen bagt i tredive minutter i ovnen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kakku paistettiin uunissa kolmekymmentä minuuttia.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
העוגה נאפתה שלושים דקות בתנור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Koláč sa piekol tridsať minút v rúre.
🇹🇭 Tiếng Thái
เค้กอบในเตาอบเป็นเวลาสามสิบนาที
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тортата се пече във фурната за тридесет минути.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kolač se peče trideset minuta u pećnici.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kaken stekes i tretti minutter i ovnen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tortas kepamas trisdešimt minučių orkaitėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Колач се пече тридесет минута у рерни.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Torta se v pečici peče trideset minut.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pastís es cou al forn durant trenta minuts.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kook küpses ahjus kolmkümmend minutit.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kūka cepta cepeškrāsnī trīsdesmit minūtes.
🇮🇳 Tiếng Hindi
केक को ओवन में तीस मिनट तक बेक किया गया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কেকটি ওভেনে ত্রিশ মিনিটের জন্য বেক করা হয়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang cake ay inihurnong sa loob ng tatlumpung minuto sa oven.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kek dibakar selama tiga puluh minit di dalam ketuhar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیک کو تندور میں تیس منٹ تک پکایا گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Torta u piq për tridhjetë minuta në furrë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Libum triginta minutis in furno coctum est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuko bakis dum tridek minutoj en la forno.
👽 Tiếng Klingon
The cake baked for thirty minutes in the oven.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tort sobada otuz dəqiqə bişirilir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O bolo coceuse durante trinta minutos no forno.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கேக் அடுப்பில் முப்பது நிமிடங்கள் சுடப்பட்டது.
Cụm từ liên quan
Gà nướng trong lò.
Bạn có muốn một miếng bánh sô cô la không?
Chiếc bánh sinh nhật có những ngọn nến đầy màu sắc.
Cô ấy làm một chiếc bánh bột ngô với bột ổi.
Công thức làm bánh của bà nội là bí mật của gia đình.
Cô đeo một chiếc tạp dề có hoa để làm bánh.
Chúng tôi rất thích một miếng bánh bột ngô.
Cô đặt chiếc đĩa thủy tinh vào lò nướng.
Bánh mì tự làm được nướng hoàn hảo trong lò đốt củi.
Chúng tôi thưởng thức một lát bánh sô cô la với kem.