🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "chua" trong các ngôn ngữ khác
chua
Xem cách nói chua trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
sour
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
agrio
🇩🇪 Tiếng Đức
sauer
🇯🇵 Tiếng Nhật
酸っぱい
🇫🇷 Tiếng Pháp
aigre
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
azedo
🇷🇺 Tiếng Nga
кислый
🇮🇹 Tiếng Italy
acido
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
zuur
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
kwaśny
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
ekşi
🇨🇳 Tiếng Trung
酸的
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ترش
🇻🇳 Tiếng Việt
chua
🇨🇿 Tiếng Séc
kyselý
🇮🇩 Tiếng Indonesia
asam
🇰🇷 Tiếng Hàn
신맛
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
تعكر
🇭🇺 Tiếng Hungary
savanyú
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
surt
🇷🇴 Tiếng Romania
acru
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ξινή
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
surt
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
hapan
🇮🇱 Tiếng Do Thái
חמוץ
🇸🇰 Tiếng Slovak
kyslý
🇹🇭 Tiếng Thái
เปรี้ยว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
кисело
🇭🇷 Tiếng Croatia
kiselo
🇳🇴 Tiếng Na Uy
surt
🇱🇹 Tiếng Litva
rūgštus
🇷🇸 Tiếng Serbia
кисело
🇸🇮 Tiếng Slovenia
kislo
🇪🇸 Tiếng Catalan
àcid
🇪🇪 Tiếng Estonia
hapu
🇱🇻 Tiếng Latvia
skābs
🇮🇳 Tiếng Hindi
खट्टा
🇧🇩 Tiếng Bangla
টক
🇵🇭 Tiếng Philippines
maasim
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
masam
🇵🇰 Tiếng Urdu
کھٹا
🇦🇱 Tiếng Albania
i thartë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
uvam
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
acida
👽 Tiếng Klingon
wIb tera' na'ran wIb.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
turş
🇪🇸 Tiếng Galician
acedo
🇮🇳 Tiếng Tamil
புளிப்பு