🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "ướt" trong các ngôn ngữ khác

ướt

Xem cách nói ướt trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
wet
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
mojado
🇩🇪 Tiếng Đức
nass
🇯🇵 Tiếng Nhật
濡れた
🇫🇷 Tiếng Pháp
mouillé
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
molhado
🇷🇺 Tiếng Nga
мокрый
🇮🇹 Tiếng Italy
bagnato
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
nat
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
mokry
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
ıslak
🇨🇳 Tiếng Trung
湿的
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مرطوب
🇻🇳 Tiếng Việt
ướt
🇨🇿 Tiếng Séc
mokrý
🇮🇩 Tiếng Indonesia
basah
🇰🇷 Tiếng Hàn
젖은
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مبلل
🇭🇺 Tiếng Hungary
nedves
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
blöt
🇷🇴 Tiếng Romania
umed
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
υγρό
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
våd
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
märkä
🇮🇱 Tiếng Do Thái
רטוב
🇸🇰 Tiếng Slovak
vlhký
🇹🇭 Tiếng Thái
เปียก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
мокър
🇭🇷 Tiếng Croatia
mokri
🇳🇴 Tiếng Na Uy
våt
🇱🇹 Tiếng Litva
šlapias
🇷🇸 Tiếng Serbia
мокри
🇸🇮 Tiếng Slovenia
mokra
🇪🇸 Tiếng Catalan
humit
🇪🇪 Tiếng Estonia
märg
🇱🇻 Tiếng Latvia
slapjš
🇮🇳 Tiếng Hindi
गीला
🇧🇩 Tiếng Bangla
ভিজা
🇵🇭 Tiếng Philippines
basa
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
basah
🇵🇰 Tiếng Urdu
گیلے
🇦🇱 Tiếng Albania
i lagur
🇻🇦 Tiếng La-tinh
infectum
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
malseka
👽 Tiếng Klingon
yIQ Dochvam.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
yaş
🇪🇸 Tiếng Galician
mollado
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஈரமான

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "ướt".