🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "cạn" trong các ngôn ngữ khác
cạn
Xem cách nói cạn trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
shallow
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
superficial
🇩🇪 Tiếng Đức
flach
🇯🇵 Tiếng Nhật
浅い
🇫🇷 Tiếng Pháp
peu profond
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
raso
🇷🇺 Tiếng Nga
мелкий
🇮🇹 Tiếng Italy
superficiale
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
ondiep
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
płytki
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
sığ
🇨🇳 Tiếng Trung
浅
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کم عمق
🇻🇳 Tiếng Việt
cạn
🇨🇿 Tiếng Séc
mělký
🇮🇩 Tiếng Indonesia
dangkal
🇰🇷 Tiếng Hàn
얕은
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ضحلة
🇭🇺 Tiếng Hungary
sekély
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
grunt
🇷🇴 Tiếng Romania
superficială
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ρηχά
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
lavvandet
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
matala
🇮🇱 Tiếng Do Thái
רדוד
🇸🇰 Tiếng Slovak
plytký
🇹🇭 Tiếng Thái
ตื้น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
плитък
🇭🇷 Tiếng Croatia
plitko
🇳🇴 Tiếng Na Uy
grunt
🇱🇹 Tiếng Litva
negilus
🇷🇸 Tiếng Serbia
плитко
🇸🇮 Tiếng Slovenia
plitvo
🇪🇸 Tiếng Catalan
poc profund
🇪🇪 Tiếng Estonia
madal
🇱🇻 Tiếng Latvia
sekls
🇮🇳 Tiếng Hindi
उथला
🇧🇩 Tiếng Bangla
অগভীর
🇵🇭 Tiếng Philippines
mababaw
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
cetek
🇵🇰 Tiếng Urdu
اتلی
🇦🇱 Tiếng Albania
i cekët
🇻🇦 Tiếng La-tinh
vadum
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
malprofunda
👽 Tiếng Klingon
shallow
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
dayaz
🇪🇸 Tiếng Galician
pouco profundo
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆழமற்ற