🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "quạt" trong các ngôn ngữ khác

quạt

Xem cách nói quạt trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
fan
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
ventilador
🇩🇪 Tiếng Đức
Ventilator
🇯🇵 Tiếng Nhật
ファン
🇫🇷 Tiếng Pháp
ventilateur
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
ventilador
🇷🇺 Tiếng Nga
вентилятор
🇮🇹 Tiếng Italy
ventilatore
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
ventilator
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
wentylator
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
hayran
🇨🇳 Tiếng Trung
风扇
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
فن
🇻🇳 Tiếng Việt
quạt
🇨🇿 Tiếng Séc
větrák
🇮🇩 Tiếng Indonesia
kipas angin
🇰🇷 Tiếng Hàn
부채
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
fan
🇭🇺 Tiếng Hungary
rajongó
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
fläkt
🇷🇴 Tiếng Romania
ventilator
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ανεμιστήρας
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
fan
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
tuuletin
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מאוורר
🇸🇰 Tiếng Slovak
fanúšik
🇹🇭 Tiếng Thái
แฟน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
вентилатор
🇭🇷 Tiếng Croatia
ventilator
🇳🇴 Tiếng Na Uy
vifte
🇱🇹 Tiếng Litva
ventiliatorius
🇷🇸 Tiếng Serbia
фан
🇸🇮 Tiếng Slovenia
ventilator
🇪🇸 Tiếng Catalan
ventilador
🇪🇪 Tiếng Estonia
fänn
🇱🇻 Tiếng Latvia
ventilators
🇮🇳 Tiếng Hindi
पंखा
🇧🇩 Tiếng Bangla
পাখা
🇵🇭 Tiếng Philippines
tagahanga
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
kipas
🇵🇰 Tiếng Urdu
پنکھا
🇦🇱 Tiếng Albania
tifoz
🇻🇦 Tiếng La-tinh
fan
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
ventumilo
👽 Tiếng Klingon
jungwoq vIlle' ghaH.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
fanat
🇪🇸 Tiếng Galician
ventilador
🇮🇳 Tiếng Tamil
விசிறி

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "quạt".

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "quạt".