🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "bạc" trong các ngôn ngữ khác
bạc
Xem cách nói bạc trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
silver
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
plata
🇩🇪 Tiếng Đức
Silber
🇯🇵 Tiếng Nhật
銀 (gin)
🇫🇷 Tiếng Pháp
argent
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
prata
🇷🇺 Tiếng Nga
серебро (serebro)
🇮🇹 Tiếng Italy
argento
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
zilver
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
srebro
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
gümüş
🇨🇳 Tiếng Trung
银 (yín)
白银 (báiyín)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نقره (noqreh)
🇻🇳 Tiếng Việt
bạc
🇨🇿 Tiếng Séc
stříbro
🇮🇩 Tiếng Indonesia
perak
🇰🇷 Tiếng Hàn
은 (eun)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
فضة (fiḍḍah)
🇭🇺 Tiếng Hungary
ezüst
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
silver
🇷🇴 Tiếng Romania
argint
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ασήμι (asimi)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
sølv
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
hopea
🇮🇱 Tiếng Do Thái
כסף (kesef)
🇸🇰 Tiếng Slovak
striebro
🇹🇭 Tiếng Thái
เงิน (ngoen)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
сребро (srebro)
🇭🇷 Tiếng Croatia
srebro
🇳🇴 Tiếng Na Uy
sølv
🇱🇹 Tiếng Litva
sidabras
🇷🇸 Tiếng Serbia
сребро (srebro)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
srebro
🇪🇸 Tiếng Catalan
plata
🇪🇪 Tiếng Estonia
hõbe
🇱🇻 Tiếng Latvia
sudrabs
🇮🇳 Tiếng Hindi
चांदी (cāṃdī)
🇧🇩 Tiếng Bangla
রুপা (rupa)
রূপো (rupo)
🇵🇭 Tiếng Philippines
pilak
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
perak
🇵🇰 Tiếng Urdu
चांदी (chandi)
🇦🇱 Tiếng Albania
argjend
🇻🇦 Tiếng La-tinh
argentum
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
arĝento
👽 Tiếng Klingon
SIrlIy
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
gümüş
🇪🇸 Tiếng Galician
prata
🇮🇳 Tiếng Tamil
வெள்ளி (velli)