🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "rêu" in other languages
rêu
See how to say rêu in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
moss
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
musgo
🇩🇪 Tiếng Đức
Moos
🇯🇵 Tiếng Nhật
苔
🇫🇷 Tiếng Pháp
mousse
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
musgo
🇷🇺 Tiếng Nga
мох
🇮🇹 Tiếng Italy
muschio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
mos
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
mech
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
yosun
🇨🇳 Tiếng Trung
苔藓
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
خزه
🇻🇳 Tiếng Việt
rêu
🇨🇿 Tiếng Séc
mech
🇮🇩 Tiếng Indonesia
lumut
🇰🇷 Tiếng Hàn
이끼
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
طحلب
🇭🇺 Tiếng Hungary
moha
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
mossa
🇷🇴 Tiếng Romania
muşchi
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
βρύα
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
mos
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
sammalta
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אזוב
🇸🇰 Tiếng Slovak
mach
🇹🇭 Tiếng Thái
ตะไคร่น้ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
мъх
🇭🇷 Tiếng Croatia
mahovina
🇳🇴 Tiếng Na Uy
mose
🇱🇹 Tiếng Litva
samanos
🇷🇸 Tiếng Serbia
маховина
🇸🇮 Tiếng Slovenia
mah
🇪🇸 Tiếng Catalan
molsa
🇪🇪 Tiếng Estonia
sammal
🇱🇻 Tiếng Latvia
sūnas
🇮🇳 Tiếng Hindi
काई
🇧🇩 Tiếng Bangla
শ্যাওলা
🇵🇭 Tiếng Philippines
lumot
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
lumut
🇵🇰 Tiếng Urdu
کائی
🇦🇱 Tiếng Albania
myshk
🇻🇦 Tiếng La-tinh
musco
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
musko
👽 Tiếng Klingon
moss
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
mamır
🇪🇸 Tiếng Galician
musgo
🇮🇳 Tiếng Tamil
பாசி
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "rêu" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "rêu" yet.